poem {Ans: n. /'pouim/ bài thơ}can + V = tobe capable of + Ving = tobe able toV {Ans: có thể làm gì}composition (n. [,kɔmpə'zi∫n]) {Ans: bố cục, kết cấu, thành phần cấu tạo}rip up = tear {Ans: xé ra}mark (n., v. /mɑ:k/ ) {Ans: dấu; điểm số; đánh dấu, ghi dấu, chấm điểm}revise = review {Ans: (v) duyệt lại, sửa đổi, ôn tập}look up {Ans: tra cứu, tra từ điển}term = semester {Ans: (n) thuật ngữ, học kỳ}confuse sth with sth {Ans: nhầm lẫn cái gì với cái gì}wonder {Ans: (v,n) tự hỏi, thắc mắc; kỳ quan}read out {Ans: đọc to}mental arithmetic {Ans: tính nhẩm}pass {Ans: vượt qua}help SO with sth {Ans: giúp ai đó với thứ gì}succeed in {Ans: thành công trong}silence (n. /ˈsaɪləns/) {Ans: sự im lặng, sự yên tĩnh}understand (v. /ʌndə'stænd/ ) {Ans: hiểu, nhận thức}instruct (v) >>> instruction (n) {Ans: hướng dẫn >>>> sự hướng dẫn}search for = look for = find {Ans: tìm kiếm}on my own, by myself {Ans: tự bản thân tôi}